menu_book
見出し語検索結果 "ưu đãi" (1件)
ưu đãi
日本語
名優遇
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
企業は税制優遇を受ける。
swap_horiz
類語検索結果 "ưu đãi" (2件)
cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được
日本語
名転換優先社債
format_quote
フレーズ検索結果 "ưu đãi" (1件)
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
企業は税制優遇を受ける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)